Tiếng Việt
Biến ước mơ thành sự thật tiếng Anh là gì?
biến ước mơ thành sự thật tiếng Anh là make dreams come true /meɪk driːmz kʌm truː/. Biến những ước mơ thành hiện thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make dreams come true
Ví dụ câu với biến ước mơ thành sự thật / make dreams come true
- 1
She worked hard to make her dreams come true.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để biến ước mơ thành hiện thực.
- 2
They believe that with effort, all dreams can come true.
Họ tin rằng với nỗ lực, mọi ước mơ đều có thể trở thành hiện thực.
Ghi chú dùng từ biến ước mơ thành sự thật
Cụm từ này diễn đạt việc biến những mong muốn thành hiện thực. Các từ liên quan: aspiration (khao khát), ambition (hoài bước), goal (mục tiêu).
Video minh hoạ biến ước mơ thành sự thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến ước mơ thành sự thật
Câu hỏi thường gặp về "biến ước mơ thành sự thật"
Biến ước mơ thành sự thật tiếng Anh là gì?
Biến ước mơ thành sự thật tiếng Anh là "make dreams come true" (cụm từ), nghĩa là: Biến những ước mơ thành hiện thực.
"make dreams come true" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make dreams come true" nghĩa tiếng Việt là "biến ước mơ thành sự thật". Cụm từ này diễn đạt việc biến những mong muốn thành hiện thực.
Phát âm "make dreams come true" như thế nào?
"make dreams come true" có phiên âm IPA /meɪk driːmz kʌm truː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make dreams come true"?
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để biến ước mơ thành hiện thực. — She worked hard to make her dreams come true.