The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thật tồi tệ tiếng Anh là gì?

Thật tồi tệ tiếng Anh là Awful /ˈɔːfʊl/. Rất tệ hoặc gây khó chịu.

Hình minh hoạ "Thật tồi tệ" tiếng Anh là "Awful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Awful

Tính từ
/ˈɔːfʊl/

Ví dụ câu với Thật tồi tệ / Awful

  1. 1

    Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.

    The weather today is awful.

  2. 2

    Bữa tiệc đó thật tồi tệ.

    That party was awful.

Ghi chú dùng từ Thật tồi tệ

Từ 'Awful' mô tả điều gì đó rất tệ hoặc không dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'terrible' (khủng khiếp), 'horrible' (kinh khủng), 'dreadful' (kinh khủng, tồi tệ).

Video minh hoạ Thật tồi tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thật tồi tệ

Câu hỏi thường gặp về "Thật tồi tệ"

Thật tồi tệ tiếng Anh là gì?

Thật tồi tệ tiếng Anh là "Awful" (tính từ), nghĩa là: Rất tệ hoặc gây khó chịu.

"Awful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Awful" nghĩa tiếng Việt là "Thật tồi tệ". Từ 'Awful' mô tả điều gì đó rất tệ hoặc không dễ chịu.

Phát âm "Awful" như thế nào?

"Awful" có phiên âm IPA /ˈɔːfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Awful"?

The weather today is awful. — Thời tiết hôm nay thật tồi tệ.