Tiếng Việt
Tồi tiếng Anh là gì?
tồi tiếng Anh là Bad /bæd/. Xấu, không tốt, kém chất lượng hoặc không đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad
Ví dụ câu với tồi / Bad
- 1
Căn phòng này thật tồi tệ.
This room is really bad.
- 2
Anh ấy có thái độ tồi.
He has a bad attitude.
Ghi chú dùng từ tồi
Tồi dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc kém chất lượng. Các từ liên quan gồm 'kém' (poor), 'xấu' (ugly), 'kém cỏi' (inferior).
Video minh hoạ tồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tồi
Câu hỏi thường gặp về "tồi"
Tồi tiếng Anh là gì?
Tồi tiếng Anh là "Bad" (tính từ), nghĩa là: Xấu, không tốt, kém chất lượng hoặc không đúng đắn.
"Bad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad" nghĩa tiếng Việt là "tồi". Tồi dùng để miêu tả điều gì đó không tốt hoặc kém chất lượng.
Phát âm "Bad" như thế nào?
"Bad" có phiên âm IPA /bæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad"?
This room is really bad. — Căn phòng này thật tồi tệ.