The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thầy tu tiếng Anh là gì?

thầy tu tiếng Anh là monk /mʌŋk/. Tu sĩ nam trong đạo Phật hoặc đạo Thiên Chúa, sống đời khổ hạnh và tu hành.

Hình minh hoạ "thầy tu" tiếng Anh là "monk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monk

Danh từ
/mʌŋk/

Ví dụ câu với thầy tu / monk

  1. 1

    The monk meditated in the monastery every morning.

    Nhà sư thiền định trong chùa mỗi sáng.

  2. 2

    She donated money to the monks at the temple.

    Cô ấy quyên góp tiền cho các thầy tu tại chùa.

Ghi chú dùng từ thầy tu

Thầy tu là người sống đời tu hành, thường xuất hiện trong các tôn giáo như Phật giáo và Thiên Chúa giáo. Các từ liên quan: 'monastery' (tu viện), 'clergy' (giáo sĩ), 'religion' (tôn giáo).

Video minh hoạ thầy tu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thầy tu

Câu hỏi thường gặp về "thầy tu"

Thầy tu tiếng Anh là gì?

Thầy tu tiếng Anh là "monk" (danh từ), nghĩa là: Tu sĩ nam trong đạo Phật hoặc đạo Thiên Chúa, sống đời khổ hạnh và tu hành.

"monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monk" nghĩa tiếng Việt là "thầy tu". Thầy tu là người sống đời tu hành, thường xuất hiện trong các tôn giáo như Phật giáo và Thiên Chúa giáo.

Phát âm "monk" như thế nào?

"monk" có phiên âm IPA /mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monk"?

Nhà sư thiền định trong chùa mỗi sáng. — The monk meditated in the monastery every morning.