Tiếng Việt
Thầy trừ tà tiếng Anh là gì?
thầy trừ tà tiếng Anh là exorcist /ˈɛksərsəst/. Người thực hiện nghi lễ trừ tà, tiêu diệt tà ma hoặc linh hồn quỷ dữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exorcist
Ví dụ câu với thầy trừ tà / exorcist
- 1
Thầy trừ tà đã giúp gia đình thoát khỏi linh hồn quỷ ám.
The exorcist helped the family rid themselves of the haunted spirit.
- 2
Trong các lễ hội, thầy trừ tà thường thực hiện các nghi lễ đặc biệt.
During festivals, the exorcist often performs special rituals.
Ghi chú dùng từ thầy trừ tà
Thầy trừ tà là người thực hành các nghi lễ trừ tà để xua đuổi tà ma. Các từ liên quan: 'ritual' (nghi lễ), 'spirit' (linh hồn), 'haunt' (ám).
Video minh hoạ thầy trừ tà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầy trừ tà
Câu hỏi thường gặp về "thầy trừ tà"
Thầy trừ tà tiếng Anh là gì?
Thầy trừ tà tiếng Anh là "exorcist" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện nghi lễ trừ tà, tiêu diệt tà ma hoặc linh hồn quỷ dữ.
"exorcist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exorcist" nghĩa tiếng Việt là "thầy trừ tà". Thầy trừ tà là người thực hành các nghi lễ trừ tà để xua đuổi tà ma.
Phát âm "exorcist" như thế nào?
"exorcist" có phiên âm IPA /ˈɛksərsəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exorcist"?
The exorcist helped the family rid themselves of the haunted spirit. — Thầy trừ tà đã giúp gia đình thoát khỏi linh hồn quỷ ám.