Tiếng Việt
Tà tiếng Anh là gì?
tà tiếng Anh là hem /hɛm/. Viền hoặc mép của một vật, thường là quần áo hoặc vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hem
Ví dụ câu với tà / hem
- 1
Chiếc váy có viền ren màu trắng.
The dress has a white lace hem.
- 2
Hãy cắt bỏ phần mép của tấm vải để sạch sẽ hơn.
Cut off the hem of the fabric for a cleaner edge.
Ghi chú dùng từ tà
Tà là phần viền hoặc mép của vật, như quần áo hoặc vải. Các từ liên quan gồm 'edge' (mép), 'border' (viền), 'fringe' ( tua rua).
Video minh hoạ tà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tà
Câu hỏi thường gặp về "tà"
Tà tiếng Anh là gì?
Tà tiếng Anh là "hem" (danh từ), nghĩa là: Viền hoặc mép của một vật, thường là quần áo hoặc vải.
"hem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hem" nghĩa tiếng Việt là "tà". Tà là phần viền hoặc mép của vật, như quần áo hoặc vải.
Phát âm "hem" như thế nào?
"hem" có phiên âm IPA /hɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hem"?
The dress has a white lace hem. — Chiếc váy có viền ren màu trắng.