The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay vào đó tiếng Anh là gì?

thay vào đó tiếng Anh là instead /ɪnˈstɛd/. Thay thế hoặc chọn một thứ khác để làm gì đó hoặc để thay thế cho thứ đã đề cập.

Hình minh hoạ "thay vào đó" tiếng Anh là "instead"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instead

Trạng từ
/ɪnˈstɛd/

Ví dụ câu với thay vào đó / instead

  1. 1

    Tôi đã chọn đi bộ thay vì lái xe.

    I decided to walk instead of driving.

  2. 2

    Anh ấy đã mua áo sơ mi màu xanh thay vì màu đỏ.

    He bought a blue shirt instead of a red one.

Ghi chú dùng từ thay vào đó

Thay vào đó dùng để diễn đạt sự thay thế hoặc lựa chọn khác. Các từ liên quan: substitute (thay thế), alternative (lựa chọn khác), replace (thay thế).

Video minh hoạ thay vào đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay vào đó

Câu hỏi thường gặp về "thay vào đó"

Thay vào đó tiếng Anh là gì?

Thay vào đó tiếng Anh là "instead" (trạng từ), nghĩa là: Thay thế hoặc chọn một thứ khác để làm gì đó hoặc để thay thế cho thứ đã đề cập.

"instead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instead" nghĩa tiếng Việt là "thay vào đó". Thay vào đó dùng để diễn đạt sự thay thế hoặc lựa chọn khác.

Phát âm "instead" như thế nào?

"instead" có phiên âm IPA /ɪnˈstɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instead"?

I decided to walk instead of driving. — Tôi đã chọn đi bộ thay vì lái xe.