The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay vì tiếng Anh là gì?

thay vì tiếng Anh là instead /ɪnˈstɛd/. Thay vì làm điều này, bạn có thể làm điều kia.

Hình minh hoạ "thay vì" tiếng Anh là "instead"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

instead

Trạng từ
/ɪnˈstɛd/

Ví dụ câu với thay vì / instead

  1. 1

    Thay vì đi bộ, anh ấy đã đi xe đạp.

    Instead of walking, he rode a bicycle.

  2. 2

    Chúng ta nên dùng bút chì thay vì bút mực.

    We should use a pencil instead of ink pen.

Ghi chú dùng từ thay vì

Thay vì là trạng từ dùng để diễn đạt sự lựa chọn khác. Các từ liên quan: 'alternatively' (thay thế), 'preferably' (thành thói quen), 'rather than' (thay vì).

Video minh hoạ thay vì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay vì

Câu hỏi thường gặp về "thay vì"

Thay vì tiếng Anh là gì?

Thay vì tiếng Anh là "instead" (trạng từ), nghĩa là: Thay vì làm điều này, bạn có thể làm điều kia.

"instead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"instead" nghĩa tiếng Việt là "thay vì". Thay vì là trạng từ dùng để diễn đạt sự lựa chọn khác.

Phát âm "instead" như thế nào?

"instead" có phiên âm IPA /ɪnˈstɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "instead"?

Instead of walking, he rode a bicycle. — Thay vì đi bộ, anh ấy đã đi xe đạp.