Tiếng Việt
Thế chân vạc tiếng Anh là gì?
thế chân vạc tiếng Anh là triumvirate /traɪˈʌmvərɪt/. Nhóm gồm ba người hoặc tổ chức giữ vai trò quan trọng và quyền lực trong một lĩnh vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triumvirate
Ví dụ câu với thế chân vạc / triumvirate
- 1
Ba chính trị gia này tạo thành một thế chân vạc trong chính phủ.
These three politicians form a triumvirate in the government.
- 2
Thế chân vạc quyền lực giữa ba tập đoàn đã ảnh hưởng đến nền kinh tế.
The triumvirate of power among the three corporations affected the economy.
Ghi chú dùng từ thế chân vạc
Thế chân vạc là thuật ngữ chỉ nhóm ba người hoặc tổ chức giữ vai trò quyết định. Các từ liên quan: 'triumvirate' (bộ ba quyền lực), 'power dynamics' (động lực quyền lực), 'coalition' (liên minh).
Video minh hoạ thế chân vạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế chân vạc
Câu hỏi thường gặp về "thế chân vạc"
Thế chân vạc tiếng Anh là gì?
Thế chân vạc tiếng Anh là "triumvirate" (danh từ), nghĩa là: Nhóm gồm ba người hoặc tổ chức giữ vai trò quan trọng và quyền lực trong một lĩnh vực hoặc quốc gia.
"triumvirate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triumvirate" nghĩa tiếng Việt là "thế chân vạc". Thế chân vạc là thuật ngữ chỉ nhóm ba người hoặc tổ chức giữ vai trò quyết định.
Phát âm "triumvirate" như thế nào?
"triumvirate" có phiên âm IPA /traɪˈʌmvərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triumvirate"?
These three politicians form a triumvirate in the government. — Ba chính trị gia này tạo thành một thế chân vạc trong chính phủ.