The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân vạc tiếng Anh là gì?

chân vạc tiếng Anh là tripartite balance /traɪˈpɑːrtaɪt ˈbæləns/. Sự cân bằng giữa ba yếu tố hoặc bên trong một hệ thống.

Hình minh hoạ "chân vạc" tiếng Anh là "tripartite balance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tripartite balance

Danh từ
/traɪˈpɑːrtaɪt ˈbæləns/

Ví dụ câu với chân vạc / tripartite balance

  1. 1

    Trong chính trị, chân vạc đề cập đến sự cân bằng quyền lực giữa ba nhánh chính phủ.

    The tripartite balance of power is essential for a functioning democracy.

  2. 2

    Chân vạc trong kinh tế giúp duy trì sự ổn định của thị trường.

    Maintaining a tripartite balance in the economy is crucial for stability.

Ghi chú dùng từ chân vạc

Chân vạc đề cập đến sự cân bằng giữa ba phần hoặc bên trong một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'balance of power' (cân bằng quyền lực), 'triadic' (thuộc về bộ ba), 'equilibrium' (sự cân bằng).

Video minh hoạ chân vạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chân vạc

Câu hỏi thường gặp về "chân vạc"

Chân vạc tiếng Anh là gì?

Chân vạc tiếng Anh là "tripartite balance" (danh từ), nghĩa là: Sự cân bằng giữa ba yếu tố hoặc bên trong một hệ thống.

"tripartite balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tripartite balance" nghĩa tiếng Việt là "chân vạc". Chân vạc đề cập đến sự cân bằng giữa ba phần hoặc bên trong một hệ thống.

Phát âm "tripartite balance" như thế nào?

"tripartite balance" có phiên âm IPA /traɪˈpɑːrtaɪt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tripartite balance"?

The tripartite balance of power is essential for a functioning democracy. — Trong chính trị, chân vạc đề cập đến sự cân bằng quyền lực giữa ba nhánh chính phủ.