Tiếng Việt
Vạc tiếng Anh là gì?
vạc tiếng Anh là Cauldron /ˈkɔːldrən/. Nồi lớn dùng để nấu hoặc đun sôi nhiều chất lỏng cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cauldron
Ví dụ câu với vạc / Cauldron
- 1
Anh ấy đổ nước vào cái vạc để nấu súp.
He poured water into the cauldron to cook soup.
- 2
Các thợ rèn dùng vạc để nung kim loại.
Blacksmiths use a cauldron to heat metal.
Ghi chú dùng từ vạc
Vạc là dụng cụ nấu nướng lớn, thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến. Các từ liên quan gồm 'pot' (ấm), 'kettle' (ấm đun nước), 'cauldron' (vạc), đều dùng để chỉ các dụng cụ chứa đựng chất lỏng.
Video minh hoạ vạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạc
Câu hỏi thường gặp về "vạc"
Vạc tiếng Anh là gì?
Vạc tiếng Anh là "Cauldron" (danh từ), nghĩa là: Nồi lớn dùng để nấu hoặc đun sôi nhiều chất lỏng cùng lúc.
"Cauldron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cauldron" nghĩa tiếng Việt là "vạc". Vạc là dụng cụ nấu nướng lớn, thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến.
Phát âm "Cauldron" như thế nào?
"Cauldron" có phiên âm IPA /ˈkɔːldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cauldron"?
He poured water into the cauldron to cook soup. — Anh ấy đổ nước vào cái vạc để nấu súp.