Tiếng Việt
Thể chế hóa tiếng Anh là gì?
thể chế hóa tiếng Anh là institutionalize /ˌɪnstɪˈtuːʃənəˌlaɪz/. Biến một ý tưởng, hành động hoặc tổ chức thành một phần chính thức của hệ thống hoặc cấu trúc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
institutionalize
Ví dụ câu với thể chế hóa / institutionalize
- 1
Chính phủ muốn thể chế hóa các chính sách mới để đảm bảo tính ổn định.
The government aims to institutionalize new policies to ensure stability.
- 2
Việc thể chế hóa các giá trị văn hóa giúp bảo tồn truyền thống lâu dài.
Institutionalizing cultural values helps preserve traditions over the long term.
Ghi chú dùng từ thể chế hóa
Thể chế hóa là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc hành động trở thành một phần chính thức của hệ thống. Các từ liên quan gồm có 'formalize' (chính thức hóa), 'standardize' (chuẩn hóa), và 'establish' (thiết lập).
Video minh hoạ thể chế hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể chế hóa
Câu hỏi thường gặp về "thể chế hóa"
Thể chế hóa tiếng Anh là gì?
Thể chế hóa tiếng Anh là "institutionalize" (động từ), nghĩa là: Biến một ý tưởng, hành động hoặc tổ chức thành một phần chính thức của hệ thống hoặc cấu trúc xã hội.
"institutionalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"institutionalize" nghĩa tiếng Việt là "thể chế hóa". Thể chế hóa là quá trình làm cho một ý tưởng hoặc hành động trở thành một phần chính thức của hệ thống.
Phát âm "institutionalize" như thế nào?
"institutionalize" có phiên âm IPA /ˌɪnstɪˈtuːʃənəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "institutionalize"?
The government aims to institutionalize new policies to ensure stability. — Chính phủ muốn thể chế hóa các chính sách mới để đảm bảo tính ổn định.