Tiếng Việt
Thể chế tiếng Anh là gì?
thể chế tiếng Anh là institution /ˌɪnstɪˈtuʃən/. Hệ thống tổ chức hoặc quy tắc chính thức của một xã hội hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
institution
Ví dụ câu với thể chế / institution
- 1
Chính phủ mới đã thiết lập thể chế pháp lý rõ ràng.
The new government established a clear legal institution.
- 2
Thể chế giáo dục cần được cải cách để phù hợp với thời đại.
The educational institution needs reform to adapt to the times.
Ghi chú dùng từ thể chế
Thể chế đề cập đến các hệ thống tổ chức chính thức như chính phủ, giáo dục, hoặc tòa án. Các từ liên quan gồm 'organization' (tổ chức), 'system' (hệ thống), và 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ thể chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể chế
Câu hỏi thường gặp về "thể chế"
Thể chế tiếng Anh là gì?
Thể chế tiếng Anh là "institution" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tổ chức hoặc quy tắc chính thức của một xã hội hoặc tổ chức.
"institution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"institution" nghĩa tiếng Việt là "thể chế". Thể chế đề cập đến các hệ thống tổ chức chính thức như chính phủ, giáo dục, hoặc tòa án.
Phát âm "institution" như thế nào?
"institution" có phiên âm IPA /ˌɪnstɪˈtuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "institution"?
The new government established a clear legal institution. — Chính phủ mới đã thiết lập thể chế pháp lý rõ ràng.