The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể chế chính trị tiếng Anh là gì?

thể chế chính trị tiếng Anh là political system /pəˈlɪtɪkl ˈsɪstəm/. Hệ thống tổ chức và hoạt động của chính quyền và các thể chế chính trị trong một quốc gia.

Hình minh hoạ "thể chế chính trị" tiếng Anh là "political system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

political system

Danh từ
/pəˈlɪtɪkl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với thể chế chính trị / political system

  1. 1

    Hệ thống chính trị của quốc gia này dựa trên nền dân chủ.

    The political system of this country is based on democracy.

  2. 2

    Thể chế chính trị ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.

    The political system greatly influences the lives of the citizens.

Ghi chú dùng từ thể chế chính trị

Thể chế chính trị là cấu trúc tổ chức quyền lực trong một quốc gia, liên quan đến các hệ thống như dân chủ, độc tài, cộng hòa. Các thuật ngữ liên quan gồm: government (chính phủ), constitution (hiến pháp), democracy (dân chủ).

Video minh hoạ thể chế chính trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể chế chính trị

Câu hỏi thường gặp về "thể chế chính trị"

Thể chế chính trị tiếng Anh là gì?

Thể chế chính trị tiếng Anh là "political system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tổ chức và hoạt động của chính quyền và các thể chế chính trị trong một quốc gia.

"political system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"political system" nghĩa tiếng Việt là "thể chế chính trị". Thể chế chính trị là cấu trúc tổ chức quyền lực trong một quốc gia, liên quan đến các hệ thống như dân chủ, độc tài, cộng hòa.

Phát âm "political system" như thế nào?

"political system" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "political system"?

The political system of this country is based on democracy. — Hệ thống chính trị của quốc gia này dựa trên nền dân chủ.