Tiếng Việt
Thêm bạn thêm vui tiếng Anh là gì?
thêm bạn thêm vui tiếng Anh là the more, the merrier /ðə mɔr, ðə ˈmɛriər/. Càng nhiều người tham gia, càng vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the more, the merrier
Ví dụ câu với thêm bạn thêm vui / the more, the merrier
- 1
Chúng ta mời mọi người đến dự tiệc, vì càng nhiều người, càng vui.
Invite everyone to the party because the more, the merrier.
- 2
Trong trò chơi này, càng nhiều người chơi, càng thú vị.
This game is more fun with more players.
Ghi chú dùng từ thêm bạn thêm vui
Cụm từ này thể hiện rằng sự tham gia nhiều hơn sẽ làm cho hoạt động trở nên vui vẻ hơn. Các từ liên quan: 'more', 'many', 'fun'.
Video minh hoạ thêm bạn thêm vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thêm bạn thêm vui
Câu hỏi thường gặp về "thêm bạn thêm vui"
Thêm bạn thêm vui tiếng Anh là gì?
Thêm bạn thêm vui tiếng Anh là "the more, the merrier" (cụm từ), nghĩa là: Càng nhiều người tham gia, càng vui vẻ.
"the more, the merrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the more, the merrier" nghĩa tiếng Việt là "thêm bạn thêm vui". Cụm từ này thể hiện rằng sự tham gia nhiều hơn sẽ làm cho hoạt động trở nên vui vẻ hơn.
Phát âm "the more, the merrier" như thế nào?
"the more, the merrier" có phiên âm IPA /ðə mɔr, ðə ˈmɛriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the more, the merrier"?
Invite everyone to the party because the more, the merrier. — Chúng ta mời mọi người đến dự tiệc, vì càng nhiều người, càng vui.