Tiếng Việt
Càng đông càng vui tiếng Anh là gì?
càng đông càng vui tiếng Anh là the more the merrier /ðə mɔr ðə ˈmɛriər/. Càng nhiều người tham gia, càng thêm vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the more the merrier
Ví dụ câu với càng đông càng vui / the more the merrier
- 1
Come to the party! The more the merrier.
Hãy đến bữa tiệc! Càng đông càng vui.
- 2
Invite your friends to the trip; the more the merrier.
Mời bạn bè của bạn đi du lịch; càng đông càng vui.
Ghi chú dùng từ càng đông càng vui
Cụm từ này thể hiện rằng sự có mặt của nhiều người làm cho hoạt động trở nên vui vẻ hơn. Các từ liên quan: 'gathering' (tụ họp), 'celebration' (lễ hội), 'festivity' (lễ hội, sự vui chơi).
Video minh hoạ càng đông càng vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với càng đông càng vui
Câu hỏi thường gặp về "càng đông càng vui"
Càng đông càng vui tiếng Anh là gì?
Càng đông càng vui tiếng Anh là "the more the merrier" (cụm từ), nghĩa là: Càng nhiều người tham gia, càng thêm vui vẻ.
"the more the merrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the more the merrier" nghĩa tiếng Việt là "càng đông càng vui". Cụm từ này thể hiện rằng sự có mặt của nhiều người làm cho hoạt động trở nên vui vẻ hơn.
Phát âm "the more the merrier" như thế nào?
"the more the merrier" có phiên âm IPA /ðə mɔr ðə ˈmɛriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the more the merrier"?
Hãy đến bữa tiệc! Càng đông càng vui. — Come to the party! The more the merrier.