Tiếng Việt
Theo đuổi đam mê tiếng Anh là gì?
theo đuổi đam mê tiếng Anh là to pursue one's passion /tuː pəˈsjuː wʌnz ˈpæʃᵊn/. Theo đuổi đam mê là hành động theo đuổi sở thích hoặc mục tiêu cá nhân một cách nhiệt huyết và kiên trì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to pursue one's passion
Ví dụ câu với theo đuổi đam mê / to pursue one's passion
- 1
Anh ấy luôn theo đuổi đam mê trong âm nhạc để trở thành nhạc sĩ nổi tiếng.
He always pursues his passion for music to become a famous musician.
- 2
Cô ấy đã bỏ công việc ổn định để theo đuổi đam mê viết sách của mình.
She quit her stable job to pursue her passion for writing books.
Ghi chú dùng từ theo đuổi đam mê
Theo đuổi đam mê liên quan đến việc theo đuổi sở thích cá nhân hoặc mục tiêu cuộc sống. Các từ liên quan: 'passion' (đam mê), 'career' (nghề nghiệp), 'interest' (sở thích).
Video minh hoạ theo đuổi đam mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo đuổi đam mê
Câu hỏi thường gặp về "theo đuổi đam mê"
Theo đuổi đam mê tiếng Anh là gì?
Theo đuổi đam mê tiếng Anh là "to pursue one's passion" (danh từ), nghĩa là: Theo đuổi đam mê là hành động theo đuổi sở thích hoặc mục tiêu cá nhân một cách nhiệt huyết và kiên trì.
"to pursue one's passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to pursue one's passion" nghĩa tiếng Việt là "theo đuổi đam mê". Theo đuổi đam mê liên quan đến việc theo đuổi sở thích cá nhân hoặc mục tiêu cuộc sống.
Phát âm "to pursue one's passion" như thế nào?
"to pursue one's passion" có phiên âm IPA /tuː pəˈsjuː wʌnz ˈpæʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to pursue one's passion"?
He always pursues his passion for music to become a famous musician. — Anh ấy luôn theo đuổi đam mê trong âm nhạc để trở thành nhạc sĩ nổi tiếng.