Tiếng Việt
Bể ái tiếng Anh là gì?
bể ái tiếng Anh là sea of passion /si ʌv ˈpæʃən/. Biển của đam mê, tượng trưng cho cảm xúc mãnh liệt và tình yêu say đắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea of passion
Ví dụ câu với bể ái / sea of passion
- 1
Anh ấy chìm đắm trong biển của đam mê của mình.
He was immersed in the sea of passion.
- 2
Câu chuyện này là một biển của đam mê và cảm xúc.
This story is a sea of passion and emotions.
Ghi chú dùng từ bể ái
Bể ái thể hiện trạng thái cảm xúc mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'đam mê' (passion), 'yêu thương' (love), và 'cảm xúc' (emotion).
Video minh hoạ bể ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể ái
Câu hỏi thường gặp về "bể ái"
Bể ái tiếng Anh là gì?
Bể ái tiếng Anh là "sea of passion" (danh từ), nghĩa là: Biển của đam mê, tượng trưng cho cảm xúc mãnh liệt và tình yêu say đắm.
"sea of passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea of passion" nghĩa tiếng Việt là "bể ái". Bể ái thể hiện trạng thái cảm xúc mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'đam mê' (passion), 'yêu thương' (love), và 'cảm xúc' (emotion).
Phát âm "sea of passion" như thế nào?
"sea of passion" có phiên âm IPA /si ʌv ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea of passion"?
He was immersed in the sea of passion. — Anh ấy chìm đắm trong biển của đam mê của mình.