The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự say mê tiếng Anh là gì?

sự say mê tiếng Anh là passion /ˈpæʃən/. Sự đam mê mãnh liệt, cảm xúc mạnh mẽ dành cho điều gì đó.

Hình minh hoạ "sự say mê" tiếng Anh là "passion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

passion

Danh từ
/ˈpæʃən/

Ví dụ câu với sự say mê / passion

  1. 1

    Anh ấy có đam mê với âm nhạc từ khi còn nhỏ.

    He has a passion for music since he was young.

  2. 2

    Cô ấy theo đuổi đam mê của mình trong nghệ thuật.

    She pursues her passion in art.

Ghi chú dùng từ sự say mê

Sự say mê là cảm xúc mãnh liệt dành cho một hoạt động hay sở thích. Các từ liên quan: enthusiasm (sự nhiệt tình), obsession (sự ám ảnh), dedication (sự cống hiến).

Video minh hoạ sự say mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự say mê

Câu hỏi thường gặp về "sự say mê"

Sự say mê tiếng Anh là gì?

Sự say mê tiếng Anh là "passion" (danh từ), nghĩa là: Sự đam mê mãnh liệt, cảm xúc mạnh mẽ dành cho điều gì đó.

"passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"passion" nghĩa tiếng Việt là "sự say mê". Sự say mê là cảm xúc mãnh liệt dành cho một hoạt động hay sở thích.

Phát âm "passion" như thế nào?

"passion" có phiên âm IPA /ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "passion"?

He has a passion for music since he was young. — Anh ấy có đam mê với âm nhạc từ khi còn nhỏ.