The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thép đai tiếng Anh là gì?

thép đai tiếng Anh là tie steel /blæk stiːl/. Thép đai là loại thép dùng để gia cố bê tông trong xây dựng, thường là thép dài, mảnh, dùng để tạo khung cốt thép trong bê tông cốt thép.

Hình minh hoạ "thép đai" tiếng Anh là "tie steel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tie steel

Danh từ
/blæk stiːl/

Ví dụ câu với thép đai / tie steel

  1. 1

    Kỹ sư đã sử dụng thép đai để gia cố dầm bê tông.

    The engineer used tie steel to reinforce the concrete beam.

  2. 2

    Thép đai giúp tăng cường độ chịu lực của kết cấu bê tông.

    Tie steel helps increase the load-bearing capacity of concrete structures.

Ghi chú dùng từ thép đai

Thép đai là loại thép dùng để liên kết các phần của kết cấu bê tông, còn gọi là cốt thép hoặc thép gia cố. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reinforcement steel' (thép gia cố), 'rebar' (cốt thép), và 'concrete reinforcement' (cốt thép trong bê tông).

Video minh hoạ thép đai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thép đai

Câu hỏi thường gặp về "thép đai"

Thép đai tiếng Anh là gì?

Thép đai tiếng Anh là "tie steel" (danh từ), nghĩa là: Thép đai là loại thép dùng để gia cố bê tông trong xây dựng, thường là thép dài, mảnh, dùng để tạo khung cốt thép trong bê tông cốt thép.

"tie steel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tie steel" nghĩa tiếng Việt là "thép đai". Thép đai là loại thép dùng để liên kết các phần của kết cấu bê tông, còn gọi là cốt thép hoặc thép gia cố.

Phát âm "tie steel" như thế nào?

"tie steel" có phiên âm IPA /blæk stiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tie steel"?

The engineer used tie steel to reinforce the concrete beam. — Kỹ sư đã sử dụng thép đai để gia cố dầm bê tông.