Tiếng Việt
Thi học sinh giỏi tiếng Anh là gì?
thi học sinh giỏi tiếng Anh là excellent student competition /ˈɛksələnt ˈstudənt ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc nhằm tôn vinh thành tích học tập xuất sắc của các em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excellent student competition
Ví dụ câu với thi học sinh giỏi / excellent student competition
- 1
She participated in the excellent student competition last year.
Cô ấy đã tham gia cuộc thi học sinh giỏi năm ngoái.
- 2
The excellent student competition encourages academic excellence.
Cuộc thi học sinh giỏi khuyến khích thành tích học tập xuất sắc.
Ghi chú dùng từ thi học sinh giỏi
Thi học sinh giỏi là cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan: 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc), 'scholarship' (học bổng), 'honor roll' (danh sách học sinh xuất sắc).
Video minh hoạ thi học sinh giỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thi học sinh giỏi
- họclearn
- thitest
- giỏiexcellent
- sinhbirth
- học sinhstudent
- học sinh giỏivery good student
- kỳ thi học sinh giỏiexcellent student contest
- cuộc thi học sinh giỏicontest for excellent students
- kỳ thi học sinh giỏi quốc gianational excellent student contest
- Hội thiCompetition
- cuộc thicompetition
- Vòng thiCompetition Round
Câu hỏi thường gặp về "thi học sinh giỏi"
Thi học sinh giỏi tiếng Anh là gì?
Thi học sinh giỏi tiếng Anh là "excellent student competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc nhằm tôn vinh thành tích học tập xuất sắc của các em.
"excellent student competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excellent student competition" nghĩa tiếng Việt là "thi học sinh giỏi". Thi học sinh giỏi là cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc.
Phát âm "excellent student competition" như thế nào?
"excellent student competition" có phiên âm IPA /ˈɛksələnt ˈstudənt ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excellent student competition"?
Cô ấy đã tham gia cuộc thi học sinh giỏi năm ngoái. — She participated in the excellent student competition last year.