The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia tiếng Anh là gì?

kỳ thi học sinh giỏi quốc gia tiếng Anh là national excellent student contest /ˈnæʃənəl gʊd ˈstudənt ɪgˈzæm/. Cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc nhất của quốc gia nhằm tìm kiếm và tôn vinh những học sinh xuất sắc nhất.

Hình minh hoạ "kỳ thi học sinh giỏi quốc gia" tiếng Anh là "national excellent student contest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national excellent student contest

Danh từ
/ˈnæʃənəl gʊd ˈstudənt ɪgˈzæm/

Ví dụ câu với kỳ thi học sinh giỏi quốc gia / national excellent student contest

  1. 1

    She prepared thoroughly for the national excellent student contest.

    Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học sinh giỏi quốc gia.

  2. 2

    Winning the contest opened many opportunities for him.

    Chiến thắng trong kỳ thi này đã mở ra nhiều cơ hội cho anh ấy.

Ghi chú dùng từ kỳ thi học sinh giỏi quốc gia

Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia là cuộc thi dành cho các học sinh xuất sắc nhất toàn quốc. Các từ liên quan: 'competition' (cuộc thi), 'scholar' (học sinh xuất sắc), 'award' (giải thưởng).

Video minh hoạ kỳ thi học sinh giỏi quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ thi học sinh giỏi quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thi học sinh giỏi quốc gia"

Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia tiếng Anh là gì?

Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia tiếng Anh là "national excellent student contest" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi dành cho học sinh xuất sắc nhất của quốc gia nhằm tìm kiếm và tôn vinh những học sinh xuất sắc nhất.

"national excellent student contest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national excellent student contest" nghĩa tiếng Việt là "kỳ thi học sinh giỏi quốc gia". Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia là cuộc thi dành cho các học sinh xuất sắc nhất toàn quốc.

Phát âm "national excellent student contest" như thế nào?

"national excellent student contest" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl gʊd ˈstudənt ɪgˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national excellent student contest"?

Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi học sinh giỏi quốc gia. — She prepared thoroughly for the national excellent student contest.