The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng thi tiếng Anh là gì?

Vòng thi tiếng Anh là Competition Round /ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈraʊnd/. Vòng thi là một giai đoạn trong cuộc thi, nơi các thí sinh thi đấu để tiến xa hơn hoặc giành chiến thắng.

Hình minh hoạ "Vòng thi" tiếng Anh là "Competition Round"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Competition Round

Danh từ
/ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈraʊnd/

Ví dụ câu với Vòng thi / Competition Round

  1. 1

    Trong vòng thi cuối cùng, cô ấy đã giành chiến thắng chung cuộc.

    In the final competition round, she won the overall prize.

  2. 2

    Các thí sinh phải vượt qua vòng thi sơ khảo để vào vòng trong.

    Participants must pass the preliminary competition round to advance.

Ghi chú dùng từ Vòng thi

Vòng thi là phần quan trọng trong các cuộc thi, như vòng sơ khảo, vòng bán kết, và vòng chung kết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'qualifying round' (vòng loại), 'semi-final' (bán kết), và 'final' (chung kết).

Video minh hoạ Vòng thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vòng thi

Câu hỏi thường gặp về "Vòng thi"

Vòng thi tiếng Anh là gì?

Vòng thi tiếng Anh là "Competition Round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi là một giai đoạn trong cuộc thi, nơi các thí sinh thi đấu để tiến xa hơn hoặc giành chiến thắng.

"Competition Round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Competition Round" nghĩa tiếng Việt là "Vòng thi". Vòng thi là phần quan trọng trong các cuộc thi, như vòng sơ khảo, vòng bán kết, và vòng chung kết.

Phát âm "Competition Round" như thế nào?

"Competition Round" có phiên âm IPA /ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Competition Round"?

In the final competition round, she won the overall prize. — Trong vòng thi cuối cùng, cô ấy đã giành chiến thắng chung cuộc.