The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thí nghiệm viên tiếng Anh là gì?

thí nghiệm viên tiếng Anh là experimenter /ɪkˈspɛrəˌmɛntər/. Người thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học.

Hình minh hoạ "thí nghiệm viên" tiếng Anh là "experimenter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

experimenter

Danh từ
/ɪkˈspɛrəˌmɛntər/

Ví dụ câu với thí nghiệm viên / experimenter

  1. 1

    Thí nghiệm viên đã ghi lại tất cả các dữ liệu một cách cẩn thận.

    The experimenter carefully recorded all the data.

  2. 2

    Các thí nghiệm viên cần phải tuân thủ các quy định an toàn.

    Experimenters must follow safety regulations.

Ghi chú dùng từ thí nghiệm viên

Thí nghiệm viên là người thực hiện các thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học. Các từ liên quan: 'researcher' (nhà nghiên cứu), 'scientist' (nhà khoa học), 'laboratory' (phòng thí nghiệm).

Video minh hoạ thí nghiệm viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thí nghiệm viên

Câu hỏi thường gặp về "thí nghiệm viên"

Thí nghiệm viên tiếng Anh là gì?

Thí nghiệm viên tiếng Anh là "experimenter" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học.

"experimenter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"experimenter" nghĩa tiếng Việt là "thí nghiệm viên". Thí nghiệm viên là người thực hiện các thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.

Phát âm "experimenter" như thế nào?

"experimenter" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛrəˌmɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "experimenter"?

The experimenter carefully recorded all the data. — Thí nghiệm viên đã ghi lại tất cả các dữ liệu một cách cẩn thận.