Tiếng Việt
Nghiệm tiếng Anh là gì?
nghiệm tiếng Anh là root /ruːt/. gốc rễ, nguồn gốc của một vấn đề hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
root
Ví dụ câu với nghiệm / root
- 1
Cây này có nhiều nghiệm sâu trong đất.
The tree has many roots deep in the soil.
- 2
Chúng ta cần tìm nghiệm của phương trình này.
We need to find the root of this equation.
Ghi chú dùng từ nghiệm
Nghiệm thường dùng để chỉ phần gốc của cây hoặc nguồn gốc của vấn đề. Các từ liên quan: 'gốc' (root), 'nguồn gốc' (origin), 'căn nguyên' (cause).
Video minh hoạ nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghiệm
- Nghiệm sốNumerical Solution
- nghiệm thuacceptance
- nghiệm thứcindependent variable
- nghiệm chứngverify
- nghiệm thu PCCCFire safety inspection
- nghiệm thu dự ánProject acceptance
- nghiệm thu đề tàiResearch project acceptance
- nghiệm phương trìnhroot of an equation
- nghiệm thu bàn giaoHandover inspection
- nghiệm thu chạy thửTrial operation inspection
- nghiệm thu hàng hóaGoods inspection
- nghiệm thu hợp đồngContract acceptance
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm"
Nghiệm tiếng Anh là gì?
Nghiệm tiếng Anh là "root" (danh từ), nghĩa là: gốc rễ, nguồn gốc của một vấn đề hoặc vật thể.
"root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"root" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm". Nghiệm thường dùng để chỉ phần gốc của cây hoặc nguồn gốc của vấn đề.
Phát âm "root" như thế nào?
"root" có phiên âm IPA /ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "root"?
The tree has many roots deep in the soil. — Cây này có nhiều nghiệm sâu trong đất.