Tiếng Việt
Thích một mình tiếng Anh là gì?
thích một mình tiếng Anh là Enjoy Solitude /ɪnˈʤɔɪ ˈsɑləˌtud/. Thích ở một mình, tận hưởng sự yên tĩnh và riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enjoy Solitude
Ví dụ câu với thích một mình / Enjoy Solitude
- 1
Tôi thích một mình để suy nghĩ và thư giãn.
I enjoy solitude to think and relax.
- 2
Cô ấy thường đi dạo trong rừng để tận hưởng sự yên tĩnh.
She often takes walks in the forest to enjoy solitude.
Ghi chú dùng từ thích một mình
Thích một mình là sở thích hoặc thói quen tận hưởng sự yên tĩnh và riêng tư. Các từ liên quan: cô đơn (loneliness), tĩnh lặng (tranquility), tự lập (independence).
Video minh hoạ thích một mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích một mình
Câu hỏi thường gặp về "thích một mình"
Thích một mình tiếng Anh là gì?
Thích một mình tiếng Anh là "Enjoy Solitude" (động từ), nghĩa là: Thích ở một mình, tận hưởng sự yên tĩnh và riêng tư.
"Enjoy Solitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enjoy Solitude" nghĩa tiếng Việt là "thích một mình". Thích một mình là sở thích hoặc thói quen tận hưởng sự yên tĩnh và riêng tư.
Phát âm "Enjoy Solitude" như thế nào?
"Enjoy Solitude" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ ˈsɑləˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enjoy Solitude"?
I enjoy solitude to think and relax. — Tôi thích một mình để suy nghĩ và thư giãn.