The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ẩn dật tiếng Anh là gì?

Ẩn dật tiếng Anh là Retreat into solitude /rɪˈtriːt ˈɪntuː ˈsɒlɪtjuːd/. Rút lui về nơi yên tĩnh để tránh xa ồn ào hoặc xô bồ.

Hình minh hoạ "Ẩn dật" tiếng Anh là "Retreat into solitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retreat into solitude

Động từ
/rɪˈtriːt ˈɪntuː ˈsɒlɪtjuːd/

Ví dụ câu với Ẩn dật / Retreat into solitude

  1. 1

    Anh ấy thích ẩn dật trong rừng để suy nghĩ.

    He prefers to retreat into solitude in the woods to think.

  2. 2

    Sau một ngày làm việc căng thẳng, cô ấy muốn ẩn dật để thư giãn.

    After a stressful day at work, she wants to retreat into solitude to relax.

Ghi chú dùng từ Ẩn dật

Ẩn dật là hành động rút lui để tìm sự yên tĩnh. Các từ liên quan gồm có 'seclude' (tách biệt), 'withdraw' (rút lui), và 'solitude' (sự cô đơn).

Video minh hoạ Ẩn dật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ẩn dật

Câu hỏi thường gặp về "Ẩn dật"

Ẩn dật tiếng Anh là gì?

Ẩn dật tiếng Anh là "Retreat into solitude" (động từ), nghĩa là: Rút lui về nơi yên tĩnh để tránh xa ồn ào hoặc xô bồ.

"Retreat into solitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retreat into solitude" nghĩa tiếng Việt là "Ẩn dật". Ẩn dật là hành động rút lui để tìm sự yên tĩnh.

Phát âm "Retreat into solitude" như thế nào?

"Retreat into solitude" có phiên âm IPA /rɪˈtriːt ˈɪntuː ˈsɒlɪtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retreat into solitude"?

He prefers to retreat into solitude in the woods to think. — Anh ấy thích ẩn dật trong rừng để suy nghĩ.