Tiếng Việt
Chiếc bóng tiếng Anh là gì?
chiếc bóng tiếng Anh là solitude /ˈsɑləˌtud/. Sự cô đơn, trạng thái một mình không có ai bên cạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solitude
Ví dụ câu với chiếc bóng / solitude
- 1
Trong sự yên tĩnh của đêm, tôi thích tận hưởng sự cô đơn.
In the quiet of the night, I enjoy solitude.
- 2
Chiếc bóng của cô ấy trên bãi biển tạo nên một cảnh tượng yên bình.
Her shadow on the beach created a peaceful scene.
Ghi chú dùng từ chiếc bóng
Từ 'solitude' chỉ trạng thái cô đơn, thường mang ý nghĩa tích cực như sự yên tĩnh, tĩnh lặng. Các từ liên quan gồm 'loneliness' (sự cô đơn buồn bã), 'isolation' (sự cô lập), 'privacy' (sự riêng tư).
Video minh hoạ chiếc bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếc bóng
Câu hỏi thường gặp về "chiếc bóng"
Chiếc bóng tiếng Anh là gì?
Chiếc bóng tiếng Anh là "solitude" (danh từ), nghĩa là: Sự cô đơn, trạng thái một mình không có ai bên cạnh.
"solitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solitude" nghĩa tiếng Việt là "chiếc bóng". Từ 'solitude' chỉ trạng thái cô đơn, thường mang ý nghĩa tích cực như sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
Phát âm "solitude" như thế nào?
"solitude" có phiên âm IPA /ˈsɑləˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solitude"?
In the quiet of the night, I enjoy solitude. — Trong sự yên tĩnh của đêm, tôi thích tận hưởng sự cô đơn.