Tiếng Việt
Thích tranh cãi tiếng Anh là gì?
thích tranh cãi tiếng Anh là Argumentative /ˌɑrgjʊˈmɛntətɪv/. Thích tranh luận hoặc tranh cãi một cách gay gắt hoặc hay gây gổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Argumentative
Ví dụ câu với thích tranh cãi / Argumentative
- 1
Anh ấy rất thích tranh luận về chính trị.
He is very argumentative about politics.
- 2
Cô ấy thường hay cãi nhau về những điều nhỏ nhặt.
She is often argumentative over trivial matters.
Ghi chú dùng từ thích tranh cãi
Từ 'argumentative' mô tả người hay thích tranh luận hoặc hay gây gổ. Các từ liên quan gồm 'debate' (tranh luận), 'contentious' (hay gây tranh cãi), 'quarrelsome' (hay cãi nhau).
Video minh hoạ thích tranh cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thích tranh cãi
Câu hỏi thường gặp về "thích tranh cãi"
Thích tranh cãi tiếng Anh là gì?
Thích tranh cãi tiếng Anh là "Argumentative" (tính từ), nghĩa là: Thích tranh luận hoặc tranh cãi một cách gay gắt hoặc hay gây gổ.
"Argumentative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Argumentative" nghĩa tiếng Việt là "thích tranh cãi". Từ 'argumentative' mô tả người hay thích tranh luận hoặc hay gây gổ.
Phát âm "Argumentative" như thế nào?
"Argumentative" có phiên âm IPA /ˌɑrgjʊˈmɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Argumentative"?
He is very argumentative about politics. — Anh ấy rất thích tranh luận về chính trị.