The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghị luận tiếng Anh là gì?

Nghị luận tiếng Anh là Argumentative Writing /ˌɑːrgjəˈmɛntətɪv ˈraɪtɪŋ/. Bài viết trình bày quan điểm, lý lẽ để thuyết phục người đọc về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "Nghị luận" tiếng Anh là "Argumentative Writing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Argumentative Writing

Danh từ
/ˌɑːrgjəˈmɛntətɪv ˈraɪtɪŋ/

Ví dụ câu với Nghị luận / Argumentative Writing

  1. 1

    Trong bài nghị luận, tác giả đã trình bày rõ ràng các luận điểm của mình.

    In the argumentative essay, the author clearly presented their points.

  2. 2

    Nghị luận là kỹ năng cần thiết trong học tập và cuộc sống.

    Argumentative writing is an essential skill in studying and life.

Ghi chú dùng từ Nghị luận

Nghị luận là dạng bài viết thể hiện quan điểm cá nhân qua các luận cứ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thesis' (luận đề), 'argument' (lập luận), 'counterargument' (phản biện).

Video minh hoạ Nghị luận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nghị luận

Câu hỏi thường gặp về "Nghị luận"

Nghị luận tiếng Anh là gì?

Nghị luận tiếng Anh là "Argumentative Writing" (danh từ), nghĩa là: Bài viết trình bày quan điểm, lý lẽ để thuyết phục người đọc về một vấn đề nào đó.

"Argumentative Writing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Argumentative Writing" nghĩa tiếng Việt là "Nghị luận". Nghị luận là dạng bài viết thể hiện quan điểm cá nhân qua các luận cứ.

Phát âm "Argumentative Writing" như thế nào?

"Argumentative Writing" có phiên âm IPA /ˌɑːrgjəˈmɛntətɪv ˈraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Argumentative Writing"?

In the argumentative essay, the author clearly presented their points. — Trong bài nghị luận, tác giả đã trình bày rõ ràng các luận điểm của mình.