Tiếng Việt
Thiển cận tiếng Anh là gì?
thiển cận tiếng Anh là Shortsighted /ˈʃɔːrtˌsaɪtɪd/. Cận thị, nhìn xa không rõ, thiếu khả năng nhìn xa rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shortsighted
Ví dụ câu với thiển cận / Shortsighted
- 1
Anh ấy bị cận thị nặng và phải đeo kính.
He is severely shortsighted and needs glasses.
- 2
Việc thiếu tầm nhìn xa khiến anh ấy gặp khó khăn trong lập kế hoạch dài hạn.
His shortsightedness makes it difficult for him to plan long-term.
Ghi chú dùng từ thiển cận
Thiển cận là tính từ mô tả khả năng nhìn xa kém. Các từ liên quan gồm 'cận thị' (myopia), 'thiển cận' (shortsightedness), và 'kém nhìn xa' (nearsighted).
Video minh hoạ thiển cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiển cận
Câu hỏi thường gặp về "thiển cận"
Thiển cận tiếng Anh là gì?
Thiển cận tiếng Anh là "Shortsighted" (tính từ), nghĩa là: Cận thị, nhìn xa không rõ, thiếu khả năng nhìn xa rõ ràng.
"Shortsighted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shortsighted" nghĩa tiếng Việt là "thiển cận". Thiển cận là tính từ mô tả khả năng nhìn xa kém.
Phát âm "Shortsighted" như thế nào?
"Shortsighted" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrtˌsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shortsighted"?
He is severely shortsighted and needs glasses. — Anh ấy bị cận thị nặng và phải đeo kính.