Tiếng Việt
Thiển cận mà tự mãn tiếng Anh là gì?
thiển cận mà tự mãn tiếng Anh là Arrogantly Shortsighted /ˈærəɡəntli ˈʃɔːrtˌsaɪtɪd/. Người tự mãn mà chỉ nhìn nhận vấn đề một cách hạn chế, thiếu tầm nhìn xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrogantly Shortsighted
Ví dụ câu với thiển cận mà tự mãn / Arrogantly Shortsighted
- 1
Anh ta quá thiển cận mà tự mãn, không nhận ra những cơ hội lớn xung quanh.
He is arrogantly shortsighted and doesn't see the big opportunities around him.
- 2
Sự tự mãn thiển cận khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều điều quan trọng trong cuộc sống.
Arrogant shortsightedness causes her to miss many important things in life.
Ghi chú dùng từ thiển cận mà tự mãn
Thiển cận nghĩa là hạn chế tầm nhìn, tự mãn là tự tin quá mức về bản thân. Các từ liên quan: 'narrow-minded' (hẹp hòi), 'complacent' (tự mãn), 'shortsighted' (thiển cận).
Video minh hoạ thiển cận mà tự mãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiển cận mà tự mãn
Câu hỏi thường gặp về "thiển cận mà tự mãn"
Thiển cận mà tự mãn tiếng Anh là gì?
Thiển cận mà tự mãn tiếng Anh là "Arrogantly Shortsighted" (tính từ), nghĩa là: Người tự mãn mà chỉ nhìn nhận vấn đề một cách hạn chế, thiếu tầm nhìn xa.
"Arrogantly Shortsighted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrogantly Shortsighted" nghĩa tiếng Việt là "thiển cận mà tự mãn". Thiển cận nghĩa là hạn chế tầm nhìn, tự mãn là tự tin quá mức về bản thân.
Phát âm "Arrogantly Shortsighted" như thế nào?
"Arrogantly Shortsighted" có phiên âm IPA /ˈærəɡəntli ˈʃɔːrtˌsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrogantly Shortsighted"?
He is arrogantly shortsighted and doesn't see the big opportunities around him. — Anh ta quá thiển cận mà tự mãn, không nhận ra những cơ hội lớn xung quanh.