Tiếng Việt
Thiên can tiếng Anh là gì?
thiên can tiếng Anh là Heavenly stem /ˈhɛvənli stɛm/. Dãy các ký hiệu dùng trong lịch cổ Trung Quốc để ghi chép thời gian, gồm 10 ký hiệu tượng trưng cho các yếu tố thiên nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heavenly stem
Ví dụ câu với thiên can / Heavenly stem
- 1
Trong lịch sử Trung Quốc, thiên can được sử dụng để xác định năm âm lịch.
The Heavenly Stems are used to determine the lunar year in Chinese history.
- 2
Mỗi thiên can đi kèm với một địa chi để tạo thành chu kỳ 60 năm.
Each Heavenly Stem pairs with an Earthly Branch to form a 60-year cycle.
Ghi chú dùng từ thiên can
Thiên can là hệ thống ký hiệu gồm 10 ký hiệu, dùng để ghi chép thời gian trong lịch cổ Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'địa chi' (Earthly Branch), 'chu kỳ 60 năm' (60-year cycle), 'lịch cổ' (ancient calendar).
Video minh hoạ thiên can
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiên can
Câu hỏi thường gặp về "thiên can"
Thiên can tiếng Anh là gì?
Thiên can tiếng Anh là "Heavenly stem" (danh từ), nghĩa là: Dãy các ký hiệu dùng trong lịch cổ Trung Quốc để ghi chép thời gian, gồm 10 ký hiệu tượng trưng cho các yếu tố thiên nhiên.
"Heavenly stem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heavenly stem" nghĩa tiếng Việt là "thiên can". Thiên can là hệ thống ký hiệu gồm 10 ký hiệu, dùng để ghi chép thời gian trong lịch cổ Trung Quốc.
Phát âm "Heavenly stem" như thế nào?
"Heavenly stem" có phiên âm IPA /ˈhɛvənli stɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heavenly stem"?
The Heavenly Stems are used to determine the lunar year in Chinese history. — Trong lịch sử Trung Quốc, thiên can được sử dụng để xác định năm âm lịch.