The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếp ngủ tiếng Anh là gì?

thiếp ngủ tiếng Anh là to doze off /t̬oʊ ˈdoʊz ɔf/. Chợp mắt nhẹ, thường là khi mệt mỏi hoặc buồn chán.

Hình minh hoạ "thiếp ngủ" tiếng Anh là "to doze off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to doze off

Cụm từ
/t̬oʊ ˈdoʊz ɔf/

Ví dụ câu với thiếp ngủ / to doze off

  1. 1

    Anh ấy đã doze off trong cuộc họp sáng nay.

    He dozed off during the meeting this morning.

  2. 2

    Cô ấy thường doze off khi đọc sách vào buổi tối.

    She often dozes off while reading in the evening.

Ghi chú dùng từ thiếp ngủ

Thiếp ngủ là hành động nhẹ nhàng của việc ngủ thiếp đi, thường không cố ý. Các từ liên quan gồm 'nap' (ngủ trưa), 'slumber' (ngủ say), và 'sleep' (ngủ).

Video minh hoạ thiếp ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếp ngủ

Câu hỏi thường gặp về "thiếp ngủ"

Thiếp ngủ tiếng Anh là gì?

Thiếp ngủ tiếng Anh là "to doze off" (cụm từ), nghĩa là: Chợp mắt nhẹ, thường là khi mệt mỏi hoặc buồn chán.

"to doze off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to doze off" nghĩa tiếng Việt là "thiếp ngủ". Thiếp ngủ là hành động nhẹ nhàng của việc ngủ thiếp đi, thường không cố ý.

Phát âm "to doze off" như thế nào?

"to doze off" có phiên âm IPA /t̬oʊ ˈdoʊz ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to doze off"?

He dozed off during the meeting this morning. — Anh ấy đã doze off trong cuộc họp sáng nay.