Tiếng Việt
Ngủ gật tiếng Anh là gì?
ngủ gật tiếng Anh là doze /doʊz/. Hành động ngủ nhẹ, thường trong lúc đang ngồi hoặc không chủ ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doze
Ví dụ câu với ngủ gật / doze
- 1
Anh ấy thường ngủ gật trong cuộc họp.
He often dozes off during meetings.
- 2
Cô ấy đã ngủ gật trên ghế sofa vào buổi chiều.
She dozed off on the sofa in the afternoon.
Ghi chú dùng từ ngủ gật
Ngủ gật là trạng thái ngủ nhẹ, thường xảy ra khi mệt mỏi hoặc không chú ý. Các từ liên quan: 'nap' (ngủ trưa), 'slumber' (ngủ say), 'drowse' (ngủ thiếp đi).
Video minh hoạ ngủ gật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ gật
Câu hỏi thường gặp về "ngủ gật"
Ngủ gật tiếng Anh là gì?
Ngủ gật tiếng Anh là "doze" (danh từ), nghĩa là: Hành động ngủ nhẹ, thường trong lúc đang ngồi hoặc không chủ ý.
"doze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doze" nghĩa tiếng Việt là "ngủ gật". Ngủ gật là trạng thái ngủ nhẹ, thường xảy ra khi mệt mỏi hoặc không chú ý.
Phát âm "doze" như thế nào?
"doze" có phiên âm IPA /doʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doze"?
He often dozes off during meetings. — Anh ấy thường ngủ gật trong cuộc họp.