Tiếng Việt
Thiếp tiếng Anh là gì?
thiếp tiếng Anh là concubine /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Thiếp là người phụ nữ sống chung như vợ thứ trong một gia đình có vợ chính, thường trong các xã hội phong kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concubine
Ví dụ câu với thiếp / concubine
- 1
Trong triều đình xưa, thiếp thường có vai trò quan trọng trong cung đình.
In ancient courts, a concubine often held an important role in the palace.
- 2
Ông ấy có nhiều thiếp trong cung, mỗi người đều có vị trí riêng biệt.
He had many concubines in the palace, each with a distinct position.
Ghi chú dùng từ thiếp
Thiếp là thuật ngữ chỉ người phụ nữ sống chung như vợ thứ trong xã hội phong kiến Việt Nam. Các từ liên quan gồm 'vợ chính' (wife), 'hầu gái' (maid), 'hoàng hậu' (empress).
Video minh hoạ thiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thiếp
Câu hỏi thường gặp về "thiếp"
Thiếp tiếng Anh là gì?
Thiếp tiếng Anh là "concubine" (danh từ), nghĩa là: Thiếp là người phụ nữ sống chung như vợ thứ trong một gia đình có vợ chính, thường trong các xã hội phong kiến.
"concubine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concubine" nghĩa tiếng Việt là "thiếp". Thiếp là thuật ngữ chỉ người phụ nữ sống chung như vợ thứ trong xã hội phong kiến Việt Nam.
Phát âm "concubine" như thế nào?
"concubine" có phiên âm IPA /ˈkɑnkjəˌbaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concubine"?
In ancient courts, a concubine often held an important role in the palace. — Trong triều đình xưa, thiếp thường có vai trò quan trọng trong cung đình.