The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết kế cơ sở tiếng Anh là gì?

thiết kế cơ sở tiếng Anh là basic design /ˈbeɪsɪk dɪˈzaɪn/. Thiết kế cơ sở đề cập đến bản phác thảo hoặc kế hoạch ban đầu của một dự án hoặc sản phẩm, thể hiện ý tưởng chính và cấu trúc tổng thể.

Hình minh hoạ "thiết kế cơ sở" tiếng Anh là "basic design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic design

Danh từ
/ˈbeɪsɪk dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với thiết kế cơ sở / basic design

  1. 1

    Thiết kế cơ sở của dự án đã được phê duyệt trước khi bắt đầu giai đoạn chi tiết.

    The basic design of the project was approved before the detailed phase began.

  2. 2

    Trong quá trình học, chúng tôi đã học cách tạo ra thiết kế cơ sở cho các sản phẩm của mình.

    During the course, we learned how to create a basic design for our products.

Ghi chú dùng từ thiết kế cơ sở

Thiết kế cơ sở là bước đầu trong quá trình thiết kế, giúp hình dung tổng thể dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detailed design' (thiết kế chi tiết), 'prototype' (nguyên mẫu), 'concept' (khái niệm).

Video minh hoạ thiết kế cơ sở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết kế cơ sở

Câu hỏi thường gặp về "thiết kế cơ sở"

Thiết kế cơ sở tiếng Anh là gì?

Thiết kế cơ sở tiếng Anh là "basic design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế cơ sở đề cập đến bản phác thảo hoặc kế hoạch ban đầu của một dự án hoặc sản phẩm, thể hiện ý tưởng chính và cấu trúc tổng thể.

"basic design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic design" nghĩa tiếng Việt là "thiết kế cơ sở". Thiết kế cơ sở là bước đầu trong quá trình thiết kế, giúp hình dung tổng thể dự án.

Phát âm "basic design" như thế nào?

"basic design" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic design"?

The basic design of the project was approved before the detailed phase began. — Thiết kế cơ sở của dự án đã được phê duyệt trước khi bắt đầu giai đoạn chi tiết.