The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết kế riêng tiếng Anh là gì?

thiết kế riêng tiếng Anh là custom design /ˈkʌstəm dɪˈzaɪn/. Thiết kế đặc biệt theo yêu cầu của khách hàng, không theo mẫu chuẩn.

Hình minh hoạ "thiết kế riêng" tiếng Anh là "custom design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

custom design

Danh từ
/ˈkʌstəm dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với thiết kế riêng / custom design

  1. 1

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế riêng cho từng khách hàng.

    We offer custom design services tailored to each client.

  2. 2

    Sản phẩm này có thể được làm theo thiết kế riêng của bạn.

    This product can be made with a custom design of your choice.

Ghi chú dùng từ thiết kế riêng

Thiết kế riêng liên quan đến việc tạo ra sản phẩm theo yêu cầu cá nhân, khác với thiết kế tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đặt hàng theo yêu cầu' (custom order), 'thiết kế theo yêu cầu' (customized design), và 'tùy chỉnh' (customization).

Video minh hoạ thiết kế riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết kế riêng

Câu hỏi thường gặp về "thiết kế riêng"

Thiết kế riêng tiếng Anh là gì?

Thiết kế riêng tiếng Anh là "custom design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế đặc biệt theo yêu cầu của khách hàng, không theo mẫu chuẩn.

"custom design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"custom design" nghĩa tiếng Việt là "thiết kế riêng". Thiết kế riêng liên quan đến việc tạo ra sản phẩm theo yêu cầu cá nhân, khác với thiết kế tiêu chuẩn.

Phát âm "custom design" như thế nào?

"custom design" có phiên âm IPA /ˈkʌstəm dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "custom design"?

We offer custom design services tailored to each client. — Chúng tôi cung cấp dịch vụ thiết kế riêng cho từng khách hàng.