Tiếng Việt
Thiết kế sơ bộ tiếng Anh là gì?
thiết kế sơ bộ tiếng Anh là preliminary design /prɪˈlɪməˌnɛri dɪˈzaɪn/. Bản thiết kế ban đầu, sơ bộ của một dự án hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preliminary design
Ví dụ câu với thiết kế sơ bộ / preliminary design
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành thiết kế sơ bộ của công trình trước khi bắt đầu xây dựng.
We completed the preliminary design of the building before construction began.
- 2
Thiết kế sơ bộ giúp xác định các yếu tố chính của dự án.
Preliminary design helps identify the main elements of the project.
Ghi chú dùng từ thiết kế sơ bộ
Thiết kế sơ bộ là bước đầu trong quá trình thiết kế, giúp hình dung tổng thể dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'detailed design' (thiết kế chi tiết), 'concept design' (thiết kế ý tưởng), 'project planning' (lập kế hoạch dự án).
Video minh hoạ thiết kế sơ bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết kế sơ bộ
Câu hỏi thường gặp về "thiết kế sơ bộ"
Thiết kế sơ bộ tiếng Anh là gì?
Thiết kế sơ bộ tiếng Anh là "preliminary design" (danh từ), nghĩa là: Bản thiết kế ban đầu, sơ bộ của một dự án hoặc sản phẩm.
"preliminary design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preliminary design" nghĩa tiếng Việt là "thiết kế sơ bộ". Thiết kế sơ bộ là bước đầu trong quá trình thiết kế, giúp hình dung tổng thể dự án.
Phát âm "preliminary design" như thế nào?
"preliminary design" có phiên âm IPA /prɪˈlɪməˌnɛri dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preliminary design"?
We completed the preliminary design of the building before construction began. — Chúng tôi đã hoàn thành thiết kế sơ bộ của công trình trước khi bắt đầu xây dựng.