The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ bộ tiếng Anh là gì?

sơ bộ tiếng Anh là Preliminary /prɪˈlɪmənˌɛri/. Mang nghĩa ban đầu, chưa chi tiết hoặc chính thức.

Hình minh hoạ "sơ bộ" tiếng Anh là "Preliminary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preliminary

Tính từ
/prɪˈlɪmənˌɛri/

Ví dụ câu với sơ bộ / Preliminary

  1. 1

    Chúng tôi đã có một cuộc họp sơ bộ về dự án.

    We had a preliminary meeting about the project.

  2. 2

    Báo cáo sơ bộ cho thấy doanh thu tăng.

    The preliminary report shows an increase in revenue.

Ghi chú dùng từ sơ bộ

Sơ bộ dùng để chỉ bước đầu, chưa hoàn chỉnh. Các từ liên quan gồm 'initial' (ban đầu), 'preparatory' (chuẩn bị), 'introductory' (giới thiệu).

Video minh hoạ sơ bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ bộ

Câu hỏi thường gặp về "sơ bộ"

Sơ bộ tiếng Anh là gì?

Sơ bộ tiếng Anh là "Preliminary" (tính từ), nghĩa là: Mang nghĩa ban đầu, chưa chi tiết hoặc chính thức.

"Preliminary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preliminary" nghĩa tiếng Việt là "sơ bộ". Sơ bộ dùng để chỉ bước đầu, chưa hoàn chỉnh.

Phát âm "Preliminary" như thế nào?

"Preliminary" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmənˌɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preliminary"?

We had a preliminary meeting about the project. — Chúng tôi đã có một cuộc họp sơ bộ về dự án.