Tiếng Việt
Cảnh giác tiếng Anh là gì?
cảnh giác tiếng Anh là cautious /ˈkɔʃəs/. Sự đề phòng, cảnh báo để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cautious
Ví dụ câu với cảnh giác / cautious
- 1
Anh ấy luôn cảnh giác khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
He is always cautious when driving in bad weather.
- 2
Cảnh giác với những lời mời gọi hấp dẫn nhưng không rõ ràng.
Be cautious of tempting but unclear offers.
Ghi chú dùng từ cảnh giác
Cảnh giác là trạng thái đề phòng, thận trọng để tránh rủi ro. Các từ liên quan gồm: thận trọng (careful), đề phòng (preventive), cảnh báo (warning).
Video minh hoạ cảnh giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh giác
Câu hỏi thường gặp về "cảnh giác"
Cảnh giác tiếng Anh là gì?
Cảnh giác tiếng Anh là "cautious" (danh từ), nghĩa là: Sự đề phòng, cảnh báo để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.
"cautious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cautious" nghĩa tiếng Việt là "cảnh giác". Cảnh giác là trạng thái đề phòng, thận trọng để tránh rủi ro.
Phát âm "cautious" như thế nào?
"cautious" có phiên âm IPA /ˈkɔʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cautious"?
He is always cautious when driving in bad weather. — Anh ấy luôn cảnh giác khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.