Tiếng Việt
Thiểu năng tuần hoàn não tiếng Anh là gì?
thiểu năng tuần hoàn não tiếng Anh là Cerebral insufficiency /səˈriːbrəl ˌɪnsəˈfɪʃənsi/. Tình trạng giảm lưu lượng máu đến não gây ra các triệu chứng thiếu hụt chức năng não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cerebral insufficiency
Ví dụ câu với thiểu năng tuần hoàn não / Cerebral insufficiency
- 1
Bệnh nhân mắc thiểu năng tuần hoàn não cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng của họ.
The patient with cerebral insufficiency needs close monitoring of their symptoms.
- 2
Thiểu năng tuần hoàn não có thể dẫn đến các vấn đề về trí nhớ và khả năng tập trung.
Cerebral insufficiency can lead to memory problems and concentration difficulties.
Ghi chú dùng từ thiểu năng tuần hoàn não
Thiểu năng tuần hoàn não liên quan đến giảm cung cấp máu cho não, gây ra các vấn đề về chức năng thần kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'stroke' (đột quỵ), 'ischemia' (thiếu máu cục bộ), 'neurology' (thần kinh học).
Video minh hoạ thiểu năng tuần hoàn não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiểu năng tuần hoàn não
Câu hỏi thường gặp về "thiểu năng tuần hoàn não"
Thiểu năng tuần hoàn não tiếng Anh là gì?
Thiểu năng tuần hoàn não tiếng Anh là "Cerebral insufficiency" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng giảm lưu lượng máu đến não gây ra các triệu chứng thiếu hụt chức năng não.
"Cerebral insufficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cerebral insufficiency" nghĩa tiếng Việt là "thiểu năng tuần hoàn não". Thiểu năng tuần hoàn não liên quan đến giảm cung cấp máu cho não, gây ra các vấn đề về chức năng thần kinh.
Phát âm "Cerebral insufficiency" như thế nào?
"Cerebral insufficiency" có phiên âm IPA /səˈriːbrəl ˌɪnsəˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cerebral insufficiency"?
The patient with cerebral insufficiency needs close monitoring of their symptoms. — Bệnh nhân mắc thiểu năng tuần hoàn não cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng của họ.