Tiếng Việt
Thiểu năng tiếng Anh là gì?
thiểu năng tiếng Anh là Deficiency /dɪˈfɪʃənsi/. Thiếu hụt hoặc không đủ về mặt chức năng hoặc lượng, thường dùng để chỉ các vấn đề về sức khỏe hoặc khả năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deficiency
Ví dụ câu với thiểu năng / Deficiency
- 1
Thiểu năng dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.
Nutritional deficiency can affect children's development.
- 2
Anh ấy bị thiểu năng về khả năng nghe.
He has a deficiency in hearing ability.
Ghi chú dùng từ thiểu năng
Thiểu năng thường liên quan đến sự thiếu hụt hoặc không đủ về mặt chức năng hoặc lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deficit' (thiếu hụt), 'impairment' (suy giảm), và 'disorder' (rối loạn).
Video minh hoạ thiểu năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiểu năng
Câu hỏi thường gặp về "thiểu năng"
Thiểu năng tiếng Anh là gì?
Thiểu năng tiếng Anh là "Deficiency" (danh từ), nghĩa là: Thiếu hụt hoặc không đủ về mặt chức năng hoặc lượng, thường dùng để chỉ các vấn đề về sức khỏe hoặc khả năng.
"Deficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deficiency" nghĩa tiếng Việt là "thiểu năng". Thiểu năng thường liên quan đến sự thiếu hụt hoặc không đủ về mặt chức năng hoặc lượng.
Phát âm "Deficiency" như thế nào?
"Deficiency" có phiên âm IPA /dɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deficiency"?
Nutritional deficiency can affect children's development. — Thiểu năng dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.