Tiếng Việt
Thiếu nghị lực tiếng Anh là gì?
thiếu nghị lực tiếng Anh là Weak-willed /wiːk wɪld/. Thiếu ý chí mạnh mẽ, dễ bị ảnh hưởng hoặc không kiên định trong quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Weak-willed
Ví dụ câu với thiếu nghị lực / Weak-willed
- 1
Anh ấy quá yếu đuối để chống lại áp lực.
He is too weak-willed to resist the pressure.
- 2
Cô ấy dễ dàng từ bỏ mục tiêu của mình.
She easily gives up on her goals.
Ghi chú dùng từ thiếu nghị lực
Thường dùng để mô tả người thiếu quyết tâm hoặc ý chí mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'determined' (quyết tâm), 'resolute' (kiên định), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ thiếu nghị lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu nghị lực
Câu hỏi thường gặp về "thiếu nghị lực"
Thiếu nghị lực tiếng Anh là gì?
Thiếu nghị lực tiếng Anh là "Weak-willed" (tính từ), nghĩa là: Thiếu ý chí mạnh mẽ, dễ bị ảnh hưởng hoặc không kiên định trong quyết định.
"Weak-willed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Weak-willed" nghĩa tiếng Việt là "thiếu nghị lực". Thường dùng để mô tả người thiếu quyết tâm hoặc ý chí mạnh mẽ.
Phát âm "Weak-willed" như thế nào?
"Weak-willed" có phiên âm IPA /wiːk wɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Weak-willed"?
He is too weak-willed to resist the pressure. — Anh ấy quá yếu đuối để chống lại áp lực.