Tiếng Việt
Nghị lực tiếng Anh là gì?
nghị lực tiếng Anh là strength /strɛŋkθ/. Khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn, thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strength
Ví dụ câu với nghị lực / strength
- 1
Anh ấy đã thể hiện nghị lực phi thường để vượt qua mọi thử thách trong cuộc đời.
He showed extraordinary strength to overcome all the challenges in life.
- 2
Nghị lực là yếu tố quan trọng giúp chúng ta thành công.
Strength is an important factor that helps us succeed.
Ghi chú dùng từ nghị lực
Nghị lực thể hiện sức mạnh tinh thần để vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: resilience (khả năng phục hồi), perseverance (kiên trì), determination (quyết tâm).
Video minh hoạ nghị lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghị lực
Câu hỏi thường gặp về "nghị lực"
Nghị lực tiếng Anh là gì?
Nghị lực tiếng Anh là "strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn, thử thách.
"strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strength" nghĩa tiếng Việt là "nghị lực". Nghị lực thể hiện sức mạnh tinh thần để vượt qua khó khăn.
Phát âm "strength" như thế nào?
"strength" có phiên âm IPA /strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strength"?
He showed extraordinary strength to overcome all the challenges in life. — Anh ấy đã thể hiện nghị lực phi thường để vượt qua mọi thử thách trong cuộc đời.