Tiếng Việt
Tính cách mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
tính cách mạnh mẽ tiếng Anh là Strong-willed /ˈstrɔŋˌwɪld/. Có ý chí mạnh mẽ, kiên cường trong suy nghĩ và hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strong-willed
Ví dụ câu với tính cách mạnh mẽ / Strong-willed
- 1
Cô ấy là người rất mạnh mẽ và không dễ dàng bỏ cuộc.
She is very strong-willed and doesn't give up easily.
- 2
Anh ấy thể hiện tính cách mạnh mẽ trong mọi quyết định.
He shows a strong-willed personality in every decision.
Ghi chú dùng từ tính cách mạnh mẽ
Tính cách mạnh mẽ thể hiện sự kiên định và quyết đoán. Các từ liên quan gồm 'determined' (quyết tâm), 'resolute' (kiên quyết), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ tính cách mạnh mẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cách mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp về "tính cách mạnh mẽ"
Tính cách mạnh mẽ tiếng Anh là gì?
Tính cách mạnh mẽ tiếng Anh là "Strong-willed" (tính từ), nghĩa là: Có ý chí mạnh mẽ, kiên cường trong suy nghĩ và hành động.
"Strong-willed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strong-willed" nghĩa tiếng Việt là "tính cách mạnh mẽ". Tính cách mạnh mẽ thể hiện sự kiên định và quyết đoán.
Phát âm "Strong-willed" như thế nào?
"Strong-willed" có phiên âm IPA /ˈstrɔŋˌwɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strong-willed"?
She is very strong-willed and doesn't give up easily. — Cô ấy là người rất mạnh mẽ và không dễ dàng bỏ cuộc.