The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu nhân sự tiếng Anh là gì?

thiếu nhân sự tiếng Anh là Understaffed /ˌʌndərˈstæft/. Thiếu nhân viên hoặc người làm việc cần thiết để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

Hình minh hoạ "thiếu nhân sự" tiếng Anh là "Understaffed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Understaffed

Tính từ
/ˌʌndərˈstæft/

Ví dụ câu với thiếu nhân sự / Understaffed

  1. 1

    Công ty đang gặp khó khăn vì thiếu nhân sự trong bộ phận bán hàng.

    The company is struggling due to being understaffed in the sales department.

  2. 2

    Nhà hàng này thường xuyên thiếu nhân sự vào cuối tuần.

    This restaurant is often understaffed on weekends.

Ghi chú dùng từ thiếu nhân sự

Từ này mô tả tình trạng thiếu nhân viên trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Các từ liên quan gồm 'staffing' (tuyển dụng nhân sự), 'overworked' (quá tải công việc), 'resourcing' (cung cấp nguồn lực).

Video minh hoạ thiếu nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "thiếu nhân sự"

Thiếu nhân sự tiếng Anh là gì?

Thiếu nhân sự tiếng Anh là "Understaffed" (tính từ), nghĩa là: Thiếu nhân viên hoặc người làm việc cần thiết để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

"Understaffed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Understaffed" nghĩa tiếng Việt là "thiếu nhân sự". Từ này mô tả tình trạng thiếu nhân viên trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "Understaffed" như thế nào?

"Understaffed" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈstæft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Understaffed"?

The company is struggling due to being understaffed in the sales department. — Công ty đang gặp khó khăn vì thiếu nhân sự trong bộ phận bán hàng.