The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu nhân lực tiếng Anh là gì?

thiếu nhân lực tiếng Anh là Manpower Deficit /ˈmænˌpaʊər ˈdɛfɪsɪt/. Thiếu hụt nguồn nhân lực cần thiết cho công việc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "thiếu nhân lực" tiếng Anh là "Manpower Deficit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Manpower Deficit

Tính từ
/ˈmænˌpaʊər ˈdɛfɪsɪt/

Ví dụ câu với thiếu nhân lực / Manpower Deficit

  1. 1

    Công ty đang gặp khó khăn do thiếu nhân lực để mở rộng quy mô.

    The company is struggling due to a manpower deficit to expand its scale.

  2. 2

    Thiếu nhân lực trong ngành y tế ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

    A manpower deficit in the healthcare sector affects the quality of medical services.

Ghi chú dùng từ thiếu nhân lực

Thiếu nhân lực đề cập đến tình trạng thiếu người làm việc cần thiết. Các từ liên quan: 'labor shortage' (thiếu lao động), 'workforce' (lực lượng lao động), 'employment' (việc làm).

Video minh hoạ thiếu nhân lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu nhân lực

Câu hỏi thường gặp về "thiếu nhân lực"

Thiếu nhân lực tiếng Anh là gì?

Thiếu nhân lực tiếng Anh là "Manpower Deficit" (tính từ), nghĩa là: Thiếu hụt nguồn nhân lực cần thiết cho công việc hoặc hoạt động.

"Manpower Deficit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Manpower Deficit" nghĩa tiếng Việt là "thiếu nhân lực". Thiếu nhân lực đề cập đến tình trạng thiếu người làm việc cần thiết.

Phát âm "Manpower Deficit" như thế nào?

"Manpower Deficit" có phiên âm IPA /ˈmænˌpaʊər ˈdɛfɪsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Manpower Deficit"?

The company is struggling due to a manpower deficit to expand its scale. — Công ty đang gặp khó khăn do thiếu nhân lực để mở rộng quy mô.