Tiếng Việt
Thiếu úy tiếng Anh là gì?
Thiếu úy tiếng Anh là Second Lieutenant /ˈsɛkənd lʊˈtɛnənt/. Chức vụ quân sự cấp thấp hơn trung úy, thường là sĩ quan mới bắt đầu trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Second Lieutenant
Ví dụ câu với Thiếu úy / Second Lieutenant
- 1
Anh ấy được thăng chức lên thiếu úy sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.
He was promoted to second lieutenant after completing his training.
- 2
Thiếu úy là cấp bậc bắt đầu của sĩ quan trong quân đội.
Second lieutenant is the entry-level officer rank in the military.
Ghi chú dùng từ Thiếu úy
Thiếu úy là cấp bậc sĩ quan thấp trong quân đội, nằm dưới trung úy và trên hạ sĩ quan. Các từ liên quan: trung úy (First Lieutenant), thiếu tá (Major), sĩ quan (Officer).
Video minh hoạ Thiếu úy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiếu úy
Câu hỏi thường gặp về "Thiếu úy"
Thiếu úy tiếng Anh là gì?
Thiếu úy tiếng Anh là "Second Lieutenant" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quân sự cấp thấp hơn trung úy, thường là sĩ quan mới bắt đầu trong quân đội.
"Second Lieutenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Second Lieutenant" nghĩa tiếng Việt là "Thiếu úy". Thiếu úy là cấp bậc sĩ quan thấp trong quân đội, nằm dưới trung úy và trên hạ sĩ quan.
Phát âm "Second Lieutenant" như thế nào?
"Second Lieutenant" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd lʊˈtɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Second Lieutenant"?
He was promoted to second lieutenant after completing his training. — Anh ấy được thăng chức lên thiếu úy sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.