The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu tá tiếng Anh là gì?

thiếu tá tiếng Anh là major /ˈmeɪʤər/. Thiếu tá là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa trung tá và đại tá.

Hình minh hoạ "thiếu tá" tiếng Anh là "major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

major

Danh từ
/ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với thiếu tá / major

  1. 1

    He was promoted to major last year.

    Anh ấy đã thăng chức thiếu tá năm ngoái.

  2. 2

    The major led the battalion during the operation.

    Thiếu tá chỉ huy tiểu đoàn trong chiến dịch.

Ghi chú dùng từ thiếu tá

Thiếu tá là cấp bậc trong quân đội, tương đương với major trong tiếng Anh. Các cấp bậc liên quan gồm trung tá (lieutenant colonel) và đại tá (colonel).

Video minh hoạ thiếu tá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu tá

Câu hỏi thường gặp về "thiếu tá"

Thiếu tá tiếng Anh là gì?

Thiếu tá tiếng Anh là "major" (danh từ), nghĩa là: Thiếu tá là cấp bậc trong quân đội, nằm giữa trung tá và đại tá.

"major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"major" nghĩa tiếng Việt là "thiếu tá". Thiếu tá là cấp bậc trong quân đội, tương đương với major trong tiếng Anh.

Phát âm "major" như thế nào?

"major" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "major"?

Anh ấy đã thăng chức thiếu tá năm ngoái. — He was promoted to major last year.